Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GDDR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của graphics double data rate
danh từ
Initialism of graphics double data rate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GDDR
Dạng gốc
(base form)
GDDR
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GDDR
GDDR
1
Viết tắt của graphics double data rate first generation
danh từ
GDDR
2
Viết tắt của graphics double data rate second generation
danh từ
GDDR
3
Viết tắt của graphics double data rate third generation
danh từ
GDDR
4
Viết tắt của graphics double data rate fourth generation
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Viết tắt của graphics double data rate
1
Viết tắt của graphics double data rate
1
Viết tắt của graphics double data rate