GBS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Guillain-Barré syndromedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Guillain-Barré syndrome.
- Viết tắt của group B streptococcusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of group B streptococcus.
- Viết tắt của grain boundary slidingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of grain boundary sliding.
Ví dụ
- () ?
- early-onset () ?