Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
G6PD deficiency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với favism
danh từ
Synonym of favism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
favism
AI
1
Đồng nghĩa với favism
1
Đồng nghĩa với favism
1
Đồng nghĩa với favism