Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
G-spotter
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thiết bị kích thích điểm G
danh từ
A device that stimulates the G-spot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
G-spotter
Dạng gốc
(base form)
G-spotter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị kích thích điểm G
1
Thiết bị kích thích điểm G
1
Thiết bị kích thích điểm G