Dịch

G-form

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng cơ bản của động từ (ngược lại với dạng động từ mở rộng của nó), đặc biệt trong các ngôn ngữ Semiticdanh từThe base form of a verb (as opposed to its extended verb forms), particularly in the Semitic languages

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. G-formDạng gốc (base form)
  2. G-formsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcGrundstamm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • -- — kataba ‘ ’ — Pf-stems : ‘’ ḥasiba ‘’ , [...]

AI