G-form
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng cơ bản của động từ (ngược lại với dạng động từ mở rộng của nó), đặc biệt trong các ngôn ngữ Semiticdanh từThe base form of a verb (as opposed to its extended verb forms), particularly in the Semitic languages
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- G-formDạng gốc (base form)
- G-formsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcGrundstamm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- -- — kataba ‘ ’ — Pf-stems : ‘’ ḥasiba ‘’ , [...]