Göktürk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đột Quyếtdanh từA member of a powerful nomadic confederation in medieval Asia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GöktürkDạng gốc (base form)
- GöktürksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳGöktürk