Dịch

Göktürk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đột Quyếtdanh từA member of a powerful nomadic confederation in medieval Asia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GöktürkDạng gốc (base form)
  2. GöktürksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳGöktürk

AI