Dịch

Futsing wolf snake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lycodon futsingensischưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Futsing wolf snakeDạng gốc (base form)
  2. Futsing wolf snakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung福清白環蛇

AI