Dịch

Fukushima

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thủ phủ của tỉnh Fukushima, Nhật Bảndanh từ riêngThe capital city of Fukushima Prefecture, Japan.
  2. Tỉnh của Nhật Bảndanh từ riêngA prefecture of Japan.
  3. Thảm họa hạt nhân Fukushima Daiichi sau trận sóng thần năm 2011danh từ riêngThe Fukushima Daiichi nuclear disaster following a tsunami in 2011.
  4. Nhà máy điện hạt nhân Fukushima Daiichi, hay ít phổ biến hơn là Nhà máy điện hạt nhân Fukushima Dainidanh từ riêngThe Fukushima Daiichi Nuclear Power Plant, or less commonly, the Fukushima Daini Nuclear Power Plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FukushimaDạng gốc (base form)
  2. FukushimasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ từ tiếng Nhật
  1. A surname from Japanese.

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • 11 2011, .

AI