Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fujimorism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ tư tưởng chính trị của tổng thống Peru Alberto Fujimori
danh từ riêng
The political ideology of Peruvian president Alberto Fujimori.
Nguồn gốc
(etymology)
Fujimori
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fujimorismo
giống đực
Chủ nghĩa Fujimorism (hệ tư tưởng chính trị của Alberto Fujimori)
AI
1
Hệ tư tưởng chính trị của tổng thống Peru Alberto Fujimori
1
Hệ tư tưởng chính trị của tổng thống Peru Alberto Fujimori
1
Hệ tư tưởng chính trị của tổng thống Peru Alberto Fujimori