Dịch

Fuhrer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FuhrerDạng gốc (base form)
  2. FuhrersSố nhiều (plural)
  3. fuhrersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcFührer

AI