Frogmore stew
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món luộc hải sản, thường có tôm, ngô nguyên lõi và xúc xíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A seafood boil, usually containing shrimp, corn on the cob and sausage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Frogmore stewDạng gốc (base form)
- Frogmore stewsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Richard Gay đặt ra năm 1960