Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Frodo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng Latin của Fróði, tên của một số vị vua Đan Mạch
danh từ riêng
A Latin form of Fróði, the name of a number of Danish kings.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Frodo
Frodo
esque
Có những đặc điểm tương tự như nhân vật hư cấu Frodo Baggins trong Chúa tể những chiếc nhẫn, chẳng hạn như bất ngờ được cử đi làm nhiệm vụ
tính từ
Ví dụ
I
ship
Frodo
and
Sam
.
AI
1
Dạng Latin của Fróði
1
Dạng Latin của Fróði
1
Dạng Latin của Fróði