Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Friendlies
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quần đảo thân thiện
danh từ riêng
The Friendly Islands.
AI
1
Quần đảo thân thiện
1
Quần đảo thân thiện
1
Quần đảo thân thiện