Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Friedman unit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời hạn sáu tháng
danh từ
A period of six months
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Friedman unit
Dạng gốc
(base form)
Friedman unit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời hạn sáu tháng
1
Thời hạn sáu tháng
1
Thời hạn sáu tháng