Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fresh Coast
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
The Great Lakes region of the United States.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Third Coast
AI
1
The Great Lakes region of the United States
1
The Great Lakes region of the United States
1
The Great Lakes region of the United States