Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French plait
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bím tóc kiểu Pháp
danh từ
French braid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
French plait
Dạng gốc
(base form)
French plait
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bím tóc kiểu Pháp
1
Bím tóc kiểu Pháp
1
Bím tóc kiểu Pháp