Fremantle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname from Old French.
- Thành phố cảng lớn và ngoại ô của Perth, Tây Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major port city and suburb of Perth, Western Australia.
- Khu vực chính quyền địa phương ở Tây Úc; đầy đủ là Thành phố Fremantledanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A local government area in Western Australia; in full, the City of Fremantle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FremantleDạng gốc (base form)
- FremantlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Fremantledanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Perth thuộc Thành phố Fremantle, Tây Úc, nằm trên một bán đảo |
| Fremantle Doctordanh từ riêng | danh từ riêng | Gió biển thổi từ Ấn Độ Dương qua Perth, Tây Úc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa