Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Frauncis
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Latin
danh từ riêng
A male given name from Latin.
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Fraunces
Fraunce
AI
1
Tên nam từ tiếng Latin
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Tên nam từ tiếng Latin
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Tên nam từ tiếng Latin
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt