Dịch

Frans

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FransDạng gốc (base form)
  2. FransesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Franssen effectdanh từ riêngẢo giác thính giác trong đó người nghe định vị sai âm thanh
Fransén-Robinson constantdanh từ riêngGiá trị số của tích phân trên các số thực dương của nghịch đảo của hàm gamma, F=∫₀ ᪲1/(Γ(x))dx=2.8077702420285

AI