Frans
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FransDạng gốc (base form)
- FransesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Franssen effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Ảo giác thính giác trong đó người nghe định vị sai âm thanh |
| Fransén-Robinson constantdanh từ riêng | danh từ riêng | Giá trị số của tích phân trên các số thực dương của nghịch đảo của hàm gamma, F=∫₀ ᪲1/(Γ(x))dx=2.8077702420285 |
Họ từ (word family)
cùng gốc FransNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanFrans