Dịch

Frankfort black

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất màu đen trước đây được sử dụng trong in ấn bản đồng, được điều chế bằng cách đốt cành cây nho, cặn rượu, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A black pigment formerly used in copperplate printing, prepared by burning vine twigs, the lees of wine, etc.

Ví dụ

  • , , ' […]

AI