Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Francie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của nữ là Frances hoặc Francine
danh từ riêng
A diminutive of the female given names Frances or Francine.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Francie
Francie
n
Phương ngữ tiếng Pháp cổ được nói ở Île-de-France và các vùng lân cận
danh từ riêng, tính từ
AI
1
Tên nhỏ của nữ là Frances hoặc Francine
1
Tên nhỏ của nữ là Frances hoặc Francine
1
Tên nhỏ của nữ là Frances hoặc Francine