Française
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ Phápdanh từA Frenchwoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FrançaiseDạng gốc (base form)
- FrançaisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| robe à la française | Bao tải trở lại | |
| service à la française | Phục vụ tất cả các món ăn trong một bữa ăn cùng nhau trong một món thay vì nhiều món |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápFrançaise
Ví dụ
- —!— .
- Molière's .
- , Rob’s . .