Dịch

Française

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ Phápdanh từA Frenchwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrançaiseDạng gốc (base form)
  2. FrançaisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

robe à la françaiseBao tải trở lại
service à la françaisePhục vụ tất cả các món ăn trong một bữa ăn cùng nhau trong một món thay vì nhiều món

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápFrançaise

Ví dụ

  • —!— .
  • Molière's .
  • , Rob’s . .

AI