Fourth Reich
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giả thuyết về sự hồi sinh của Đức Quốc xã (Đế chế thứ ba)danh từ riêngA hypothetical resurrection of Nazi Germany (Third Reich).
- Chính phủ hoặc quốc gia được coi là toàn trị tương tựdanh từ riêngA government or country seen as similarly totalitarian.
- Biệt danh của Washington Heights, Manhattan, theo tên những người Đức nhập cư sống ở đódanh từ riêngA nickname for Washington Heights, Manhattan, after the German immigrants who reside there.
Nguồn gốc (etymology)
fourthReich
Ví dụ
- , ? / , / : / ?
- "[…] ‘ ’ ."
- , .