Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fourth Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thứ Tư (ngày thứ tư trong tuần bảy ngày theo đạo Judeo-Christian)
danh từ riêng
Wednesday (the fourth day of the Judeo-Christian seven day week).
AI
1
Thứ Tư (ngày thứ tư trong tuần bảy ngày theo đạo Judeo-Christian)
1
Thứ Tư (ngày thứ tư trong tuần bảy ngày theo đạo Judeo-Christian)
1
Thứ Tư (ngày thứ tư trong tuần bảy ngày theo đạo Judeo-Christian)