Fought
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Foughtdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FoughtDạng gốc (base form)
- FoughtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard-foughttính từ | tính từ | Đạt được thông qua một nỗ lực lớn |