Dịch

Foreign Office

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan của Chính phủ Anh, đứng đầu là Bộ trưởng Ngoại giao, chịu trách nhiệm duy trì và phát triển quan hệ ngoại giao và thương mại của Anh với các nước khác, cũng như hỗ trợ công dân và doanh nghiệp của nước này trên khắp thế giới. Tên đầy đủ chính thức: Văn phòng Đối ngoại, Khối thịnh vượng chung và Phát triển, trước đây (đến năm 2020) là "Văn phòng Đối ngoại và Khối thịnh vượng chung"danh từ riêngA department of the British Government, headed by the Foreign Secretary, that is responsible for maintaining and developing Britain's diplomatic and trade relations with other countries, as well supporting its citizens and businesses around the world. Official full name: Foreign, Commonwealth and Development Office, formerly (until 2020) "Foreign and Commonwealth Office".

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ," . " . ?'"

AI