Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fomor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Fomorian
danh từ
Synonym of Fomorian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fomor
Dạng gốc
(base form)
Fomor
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fomor
Fomor
ian
Thành viên của chủng tộc bán thần được cho là đã sinh sống ở Ireland vào thời cổ đại
danh từ, tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với Fomorian
1
Đồng nghĩa với Fomorian
1
Đồng nghĩa với Fomorian