Folsom
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Perry County, Alabama, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Randolph, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Randolph County, Alabama, United States.
- Thành phố ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Sacramento County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FolsomDạng gốc (base form)
- FolsomsSố nhiều (plural)
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bartow
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bartow, Georgia, Hoa KỳAn unincorporated community in Bartow County, Georgia, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc FolsomVí dụ
- 2024, 11 , ' 3 , .