Dịch

Folsom

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Perry County, Alabama, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Randolph, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Randolph County, Alabama, United States.
  4. Thành phố ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Sacramento County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FolsomDạng gốc (base form)
  2. FolsomsSố nhiều (plural)

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bartow
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bartow, Georgia, Hoa KỳAn unincorporated community in Bartow County, Georgia, United States.

Ví dụ

  • 2024, 11 , ' 3 , .

AI