Dịch

Floydering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi dạo xung quanh không mục đích như một sự hỗ trợ cho sự sáng tạodanh từkhông đếm được (uncountable)The act of strolling around aimlessly as an aid to creativity.

AI