Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Floydering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đi dạo xung quanh không mục đích như một sự hỗ trợ cho sự sáng tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of strolling around aimlessly as an aid to creativity.
AI
1
Hành động đi dạo xung quanh không mục đích như một sự hỗ trợ cho sự sáng tạo
1
Hành động đi dạo xung quanh không mục đích như một sự hỗ trợ cho sự sáng tạo
1
Hành động đi dạo xung quanh không mục đích như một sự hỗ trợ cho sự sáng tạo