Dịch

Floyd's triangle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mảng tam giác vuông chứa các số tự nhiên mà thế hệ của chúng thường được coi là một bài tập trong giáo dục khoa học máy tínhdanh từ riêngA right-angled triangular array of the natural numbers, whose generation is often set as an exercise in computer science education.

AI