Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Floriana
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, tương đương với nam tính là Florian
danh từ riêng
A female given name, masculine equivalent Florian.
Nguồn gốc
(etymology)
Florian
+
-a
mượn từ tiếng Latinh
Flōriāna
Ví dụ
Mrs
.
W
.
D
.
Graham
,
of
Tampa
,
went
out
to
Fellowship
this
afternoon
to
be
present
at
the
marriage
of
her
sister
,
Miss
Floriana
Carter
,
which
occurs
on
the
26
th
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ