Fleury
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FleuryDạng gốc (base form)
- FleurysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fleury-les-Aubraisdanh từ riêng | danh từ riêng | Xã gần Orléans, tỉnh Loiret, Centre-Val de Loire, Pháp |
| Fontenay-le-Fleurydanh từ riêng | danh từ riêng | Xã thuộc tỉnh Yvelines, Pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápFleury