Dịch

Flemington

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Địa phương và vùng ngoại ô của Sydney, New South Wales, Úcdanh từ riêngA locality and suburb of Sydney, New South Wales, Australia.
  2. Vùng ngoại ô nội thành của Melbourne, Victoria, Úc, nổi tiếng với trường đua ngựadanh từ riêngAn inner suburb of Melbourne, Victoria, Australia, famous for its racecourse.
  3. Địa phương nông thôn ở miền nam Canterbury, New Zealanddanh từ riêngA rural locality in southern Canterbury, New Zealand.
  4. Vùng nông thôn ở Vịnh Hawke, New Zealanddanh từ riêngA rural locality in Hawke's Bay, New Zealand.

Cụm từ (phrase)

the length of the Flemington straightdanh từChặng đường dài, một khoảng cách lớn, rất nhiều

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Khu vực ngoại ô ở thị trấn Cambuslang
  1. Khu vực ngoại ô ở thị trấn Cambuslang, khu vực hội đồng Nam Lanarkshire, Scotland (OS lưới ref NS6559)A suburban area in the town of Cambuslang, South Lanarkshire council area, Scotland (OS grid ref NS6559).

Nguồn gốc (etymology)

AI