Fleischer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FleischerDạng gốc (base form)
- FleischersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fleischer's syndromedanh từ | danh từ | Dị tật bẩm sinh cực kỳ hiếm gặp đặc trưng bởi sự dịch chuyển của núm vú, thỉnh thoảng có hiện tượng đa nang và thiểu sản cả hai quả thận |
| Kayser-Fleischer ringdanh từ | danh từ | Vòng sẫm màu bao quanh mống mắt, biểu thị nhiều bệnh về gan |
Họ từ (word family)
cùng gốc FleischerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcFleischer