Dịch

Fleischer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FleischerDạng gốc (base form)
  2. FleischersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fleischer's syndromedanh từDị tật bẩm sinh cực kỳ hiếm gặp đặc trưng bởi sự dịch chuyển của núm vú, thỉnh thoảng có hiện tượng đa nang và thiểu sản cả hai quả thận
Kayser-Fleischer ringdanh từVòng sẫm màu bao quanh mống mắt, biểu thị nhiều bệnh về gan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcFleischer

AI