Flanagan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Ngôi làng ở Quận Livingston, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Livingston County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FlanaganDạng gốc (base form)
- FlanagansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Flanagan Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Flannagáin“descendant of Flannagán”
Ví dụ
- general’s , . .
- , , .