Dịch

Flanagan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Ngôi làng ở Quận Livingston, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Livingston County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FlanaganDạng gốc (base form)
  2. FlanagansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Flanagan Islanddanh từ riêngHòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Flannagáin“descendant of Flannagán”

Ví dụ

  • general’s , . .
  • , , .

AI