Flaherty
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FlahertyDạng gốc (base form)
- FlahertysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Flahertydanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandFlaithbheartach
- từ tiếng Celt nguyên thủy*berxtos“bright, shining”