Dịch

Five Precepts

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngũ giớidanh từ riêngFive precepts

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Palipañcasīla
  2. từ tiếng Phạnपञ्चशीलpañcaśīla

AI