Dịch

Finnishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất hoặc đặc tính của người Phần Landanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or characteristic of being Finnish.

Nguồn gốc (etymology)

Finnish-ness

Ví dụ

  • 1809 , .
  • Bomfunk , Darude, , , , .

AI