Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Finlander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Phần Lan
danh từ
A person from Finland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Finlander
Dạng gốc
(base form)
Finlander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Finland
+
-er
Ví dụ
My
wife
is
a
Swedish
Finlander
.
AI
1
Người đến từ Phần Lan
1
Người đến từ Phần Lan
1
Người đến từ Phần Lan