Dịch

Findlay

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname
  2. Tên namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dooly, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dooly County, Georgia.
  4. Ngôi làng ở Quận Shelby, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Shelby County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FindlayDạng gốc (base form)
  2. FindlaysSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố, quận lỵ của Quận Hancock, OhioA city, the county seat of Hancock County, Ohio.

AI