Findlay
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname
- Tên namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dooly, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dooly County, Georgia.
- Ngôi làng ở Quận Shelby, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Shelby County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FindlayDạng gốc (base form)
- FindlaysSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố, quận lỵ của Quận Hancock, OhioA city, the county seat of Hancock County, Ohio.