Fillpot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của bình Toby Fillpotdanh từShort for Toby Fillpot jug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FillpotDạng gốc (base form)
- FillpotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Toby Fillpotdanh từ | danh từ | Viết tắt của bình Toby Fillpot |
| Toby Fillpot jugdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Toby jug |