Dịch

Filipino English

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của Philippine Englishdanh từ riêngSynonym of Philippine English.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ." . , , . . "" "." , , . .

AI