Dịch

Fiji time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống lý thuyết về thời gian giải thích cho xu hướng nhàn nhã, không khắt khe về lịch trình và thường đi muộn của con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)A notional system of time accounting for people's tendency to be leisurely, not rigorous about scheduling, and often tardy.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI