Dịch

Fiji Islands

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Fijidanh từ riêngSynonym of Fiji.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Republic of the Fiji Islandsdanh từ riêngTên chính thức cũ của Fiji

AI