Fiji Islands
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Fijidanh từ riêngSynonym of Fiji.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Republic of the Fiji Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức cũ của Fiji |