Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fifth Month
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tháng năm, tháng năm trong năm
danh từ riêng
May, the fifth month of the year.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
五月
Wǔ yuè
Tháng năm
AI
1
Tháng năm
1
Tháng năm
1
Tháng năm