Dịch

Fibonacci retracement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp phân tích kỹ thuật trong đó dự báo được tạo ra bằng cách lấy hai điểm cực trị trên biểu đồ và chia khoảng cách theo chiều dọc cho các tỷ lệ dựa trên chuỗi Fibonaccidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of technical analysis in which a forecast is generated by taking two extreme points on a chart and dividing the vertical distance by ratios based on the Fibonacci sequence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Fibonacci retracementDạng gốc (base form)
  2. Fibonacci retracementsSố nhiều (plural)

AI