Dịch

Fernandes

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Spanish or Portuguese.

Ví dụ

  • Millôr , Shakespeare's (, , , ) , .

AI