Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Fernandes
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish or Portuguese.
Ví dụ
Millôr
Fernandes
,
who
translated
four
of
Shakespeare's
plays
(
Hamlet
,
The
Taming
of
the
Shrew
,
King
Lear
,
and
The
Merry
Wives
of
Windsor
)
into
Portuguese
,
did
not
speak
English
.
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha