Dịch

Fenner

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in San Bernardino County, California, United States.
  3. Thị trấn ở quận Madison, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Madison County, New York, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FennerDạng gốc (base form)
  2. FennersSố nhiều (plural)

AI