Dịch

Fengu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên minh các thị tộc từ thuộc địa Natal cũ của Anhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A confederation of clans from the former British colony of Natal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI