Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fengu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên minh các thị tộc từ thuộc địa Natal cũ của Anh
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A confederation of clans from the former British colony of Natal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fingo
Mfengu
AI
1
Liên minh các thị tộc từ thuộc địa Natal cũ của Anh
1
Liên minh các thị tộc từ thuộc địa Natal cũ của Anh
1
Liên minh các thị tộc từ thuộc địa Natal cũ của Anh