February 31
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngày không tồn tại trong lịch Gregory, đặc biệt trong bối cảnh có những sự kiện đã được lên lịch sẽ không bao giờ xảy radanh từ riêngA non-existent date of the Gregorian calendar, especially in context of having scheduled events that will never occur.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa